Phòng tắm tiếng Anh là gì? Từ vựng thiết bị phòng tắm từ A–Z
23/09/2026
Phòng tắm trong tiếng Anh là “bathroom”, dùng để chỉ không gian dành cho việc tắm rửa và vệ sinh cá nhân. Bên cạnh cách gọi phòng tắm, mỗi khu vực, thiết bị và phụ kiện bên trong cũng có những thuật ngữ tiếng Anh riêng. Bài viết dưới đây, Ehrlich sẽ giúp bạn hiểu rõ phòng tắm tiếng Anh là gì và tổng hợp các từ vựng thường gặp để dễ dàng sử dụng, tra cứu hoặc đọc catalogue thiết bị phòng tắm.
Phòng tắm tiếng Anh là gì?
Phòng tắm tiếng Anh là “bathroom”. Từ “bathroom” được dùng để chỉ không gian có khu vực tắm, thường bao gồm bồn tắm hoặc vòi sen và các thiết bị phục vụ nhu cầu vệ sinh cá nhân.

Ví dụ:
The bathroom is next to the bedroom.
Phòng tắm nằm cạnh phòng ngủ.
We are renovating our bathroom.
Chúng tôi đang cải tạo phòng tắm.
This bathroom has a bathtub and a separate shower area.
Phòng tắm này có bồn tắm và khu vực tắm riêng.
Bathroom gồm những khu vực nào?
Một phòng tắm hoàn chỉnh có thể được chia thành nhiều khu vực chức năng khác nhau.

Bathing area – Khu vực tắm
Đây là khu vực chính dành cho việc tắm rửa.
Tùy thiết kế, khu vực này có thể sử dụng:
- Bathtub – bồn tắm
- Shower – sen tắm
- Shower enclosure – buồng tắm kính
- Walk-in shower – khu tắm bước vào
- Shower screen – vách kính tắm
Vanity area – Khu vực lavabo và gương
Vanity area thường là khu vực gồm lavabo, vòi nước, gương và tủ lưu trữ.
Một số thiết bị thường gặp gồm:
- Washbasin – lavabo
- Basin mixer – vòi lavabo
- Bathroom mirror – gương nhà tắm
- Bathroom vanity – bộ tủ chậu
Wet area – Khu vực ướt
Wet area là phần thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước, ví dụ khu vực sen tắm hoặc bồn tắm.
Dry area – Khu vực khô
Dry area là phần còn lại của phòng tắm, thường gồm lavabo, tủ chậu và khu vực lưu trữ.
Việc phân chia khu khô và khu ướt hợp lý giúp phòng tắm sạch sẽ, dễ vệ sinh và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Bồn tắm tiếng Anh là gì?
Bồn tắm tiếng Anh là “bathtub” hoặc “bath”.
Trong tiếng Anh-Mỹ, “bathtub” được sử dụng khá phổ biến.

Một số loại bồn tắm thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Bồn tắm | Bathtub / Bath |
| Bồn tắm độc lập | Freestanding bathtub |
| Bồn tắm âm | Built-in bathtub |
| Bồn tắm góc | Corner bathtub |
| Bồn tắm massage | Whirlpool bathtub |
| Bồn tắm oval | Oval bathtub |
| Vòi bồn tắm | Bathtub faucet |
| Bộ xả bồn tắm | Bathtub drain |
Freestanding bathtub là gì?
Freestanding bathtub là bồn tắm độc lập, không cần tựa sát hoặc xây cố định vào tường.
Kiểu bồn này thường được sử dụng trong phòng tắm Master hoặc các không gian có diện tích lớn.
Built-in bathtub là gì?
Built-in bathtub là bồn tắm được lắp cố định trong một khung hoặc hốc xây sẵn.
Thiết kế này giúp tiết kiệm diện tích hơn và phù hợp với nhiều loại mặt bằng.
Bồn tắm đứng tiếng Anh là gì?
“Bồn tắm đứng” là cách gọi khá phổ biến tại Việt Nam, tuy nhiên trong tiếng Anh không nên dịch trực tiếp thành “standing bathtub”.
Tùy loại thiết kế, có thể sử dụng các thuật ngữ sau:
Shower enclosure
Shower enclosure là khu vực tắm được bao quanh bằng vách kính hoặc hệ cửa.
Đây là thuật ngữ phù hợp nhất với kiểu “phòng tắm đứng bằng kính” mà nhiều gia đình Việt thường sử dụng.
Shower cabin
Shower cabin là cabin tắm tương đối khép kín, thường được thiết kế thành một bộ hoàn chỉnh.
Walk-in shower
Walk-in shower là khu vực tắm có thể bước trực tiếp vào, thường sử dụng vách kính cố định và không có cửa hoặc bậc cao.
Shower screen
Shower screen là vách kính dùng để ngăn nước giữa khu vực tắm và phần còn lại của phòng tắm.
Vì vậy, khi tìm kiếm sản phẩm, người dùng nên ưu tiên các thuật ngữ như shower enclosure, shower cabin hoặc walk-in shower thay vì “standing bathtub”.
Sen tắm tiếng Anh là gì?
Sen tắm tiếng Anh thường được gọi là “shower”. Tuy nhiên, từng bộ phận trong hệ sen có tên gọi riêng.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Sen tắm | Shower |
| Đầu sen | Showerhead |
| Sen cầm tay | Hand shower |
| Sen mưa | Rain shower |
| Sen cây | Shower column / Shower system |
| Vòi trộn sen | Shower mixer |
| Sen nhiệt độ | Thermostatic shower |
| Dây sen | Shower hose |
| Thanh sen | Shower rail |
| Giá đỡ tay sen | Hand shower holder |
Shower system là gì?
Shower system thường dùng để chỉ một bộ sen hoàn chỉnh, có thể gồm đầu sen lớn, sen cầm tay, bộ trộn và các bộ phận đi kèm.
Rain shower là gì?
Rain shower là đầu sen cỡ lớn, tạo dòng nước rơi từ trên xuống tương tự mưa.
Đây là kiểu thiết bị thường gặp trong các phòng tắm hiện đại.
Lavabo tiếng Anh là gì?
Tại Việt Nam, “lavabo” là cách gọi phổ biến của chậu rửa mặt.
Trong tiếng Anh, có thể sử dụng:
- Washbasin
- Basin
- Bathroom sink
Một số loại lavabo thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Lavabo | Washbasin / Basin |
| Lavabo đặt bàn | Countertop basin |
| Lavabo âm bàn | Undermount basin |
| Lavabo bán âm | Semi-recessed basin |
| Lavabo treo tường | Wall-hung basin |
| Lavabo chân đứng | Pedestal basin |
| Lavabo đôi | Double basin |
Countertop basin là gì?
Countertop basin là lavabo đặt nổi trên mặt bàn.
Kiểu thiết kế này thường được kết hợp cùng tủ chậu và vòi lavabo cổ cao.
Wall-hung basin là gì?
Wall-hung basin là lavabo treo trực tiếp lên tường.
Thiết kế này giúp tiết kiệm diện tích và thường phù hợp với phòng tắm nhỏ.
Vòi nước lavabo tiếng Anh là gì?
Vòi nước lavabo trong tiếng Anh thường được gọi là “basin faucet”.
Một số thuật ngữ về vòi lavabo
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Vòi lavabo | Basin faucet |
| Vòi một tay gạt | Single-lever basin mixer |
| Vòi gắn bàn | Deck-mounted faucet |
| Vòi gắn tường | Wall-mounted faucet |
| Vòi cảm ứng | Sensor faucet |
| Vòi nước lạnh | Cold-water tap |
Gương nhà tắm tiếng Anh là gì?
Gương nhà tắm tiếng Anh là “bathroom mirror”.
Một số loại gương phổ biến:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Gương nhà tắm | Bathroom mirror |
| Gương lavabo | Vanity mirror |
| Gương LED | LED mirror |
| Gương chống mờ | Anti-fog mirror |
| Gương thông minh | Smart mirror |
| Tủ gương | Mirror cabinet |
| Gương có đèn | Lighted mirror |
Bathroom mirror và vanity mirror khác nhau không?
Bathroom mirror là tên gọi chung của gương dùng trong phòng tắm.
Vanity mirror thường chỉ gương được bố trí tại khu vực lavabo hoặc tủ chậu.
Anti-fog mirror là gì?
Anti-fog mirror là gương có khả năng hạn chế hơi nước bám lên bề mặt.
Đây là tính năng hữu ích trong phòng tắm vì gương thường dễ bị mờ sau khi tắm nước nóng.
Tủ chậu phòng tắm tiếng Anh là gì?
Tủ chậu phòng tắm thường được gọi là “bathroom vanity” hoặc “vanity cabinet”.
Một bộ bathroom vanity có thể bao gồm:
- Washbasin – lavabo
- Vanity cabinet – tủ chậu
- Vanity top – mặt bàn
- Bathroom mirror – gương
Một số thuật ngữ thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Tủ lavabo | Vanity cabinet |
| Bộ tủ chậu | Bathroom vanity |
| Mặt bàn lavabo | Vanity top |
| Tủ treo tường | Wall-mounted cabinet |
| Tủ lưu trữ | Storage cabinet |
Tủ chậu vừa giúp tăng khả năng lưu trữ vừa tạo sự đồng bộ về thiết kế cho phòng tắm.
Phụ kiện phòng tắm tiếng Anh là gì?
Phụ kiện phòng tắm trong tiếng Anh là “bathroom accessories”.
Một số phụ kiện phổ biến gồm:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Thanh treo khăn | Towel bar |
| Vòng treo khăn | Towel ring |
| Móc áo | Robe hook |
| Kệ phòng tắm | Bathroom shelf |
| Kệ góc | Corner shelf |
| Hộp đựng xà phòng | Soap dispenser |
| Giá để xà phòng | Soap dish |
| Thanh vịn | Grab bar |
| Thoát sàn | Floor drain |
| Xi phông | Bottle trap / P-trap |
Các phụ kiện tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng khá nhiều đến trải nghiệm sử dụng và mức độ gọn gàng của phòng tắm.
Từ vựng tiếng Anh giúp ích gì khi chọn thiết bị phòng tắm?
Với người đang hoàn thiện nhà, hiểu một số thuật ngữ tiếng Anh có thể giúp quá trình tìm hiểu thiết bị trở nên dễ dàng hơn.
Bạn có thể:
- Đọc catalogue sản phẩm quốc tế.
- Tìm đúng loại thiết bị mong muốn.
- So sánh nhiều thiết kế khác nhau.
- Trao đổi với kiến trúc sư hoặc đơn vị thiết kế thuận tiện hơn.
- Hạn chế chọn nhầm thiết bị chỉ vì tên gọi tương tự nhau.
Từ tên gọi đến lựa chọn thiết bị phòng tắm phù hợp
Biết đúng tên thiết bị giúp quá trình tìm kiếm dễ dàng hơn, nhưng khi lựa chọn sản phẩm thực tế, gia chủ vẫn cần quan tâm đến nhiều yếu tố khác.

Trong đó gồm:
- Diện tích phòng tắm.
- Kích thước thiết bị.
- Vị trí cấp và thoát nước.
- Phong cách thiết kế.
- Thói quen sử dụng.
- Mức ngân sách.
- Sự đồng bộ giữa các sản phẩm.
Một chiếc freestanding bathtub có thể rất đẹp nhưng thường phù hợp hơn với phòng tắm có diện tích rộng.
Ngược lại, phòng tắm nhỏ có thể phù hợp hơn với walk-in shower, lavabo gọn và tủ chậu có khả năng lưu trữ tốt.
Vì vậy, nên lựa chọn thiết bị dựa trên mặt bằng và nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa trên hình ảnh sản phẩm.
Ehrlich – giải pháp thiết bị cho không gian phòng tắm đồng bộ
Ehrlich Việt Nam cung cấp các nhóm thiết bị phục vụ không gian phòng tắm như:
- Bathtub – Bồn tắm
- Shower system – Sen tắm
- Washbasin – Lavabo
- Basin mixer – Vòi lavabo
- Bathroom mirror – Gương phòng tắm
- Bathroom vanity – Tủ chậu
- Bathroom accessories – Phụ kiện phòng tắm
Việc lựa chọn thiết bị đồng bộ ngay từ đầu giúp phòng tắm cân đối hơn về kích thước, phong cách và công năng sử dụng.
Nếu bạn đang xây mới, hoàn thiện hoặc cải tạo phòng tắm, có thể gửi cho Ehrlich:
Kích thước phòng + hình ảnh/mặt bằng hiện trạng + nhu cầu sử dụng + ngân sách dự kiến. Đội ngũ Ehrlich sẽ hỗ trợ tư vấn lựa chọn bộ thiết bị phù hợp với không gian thực tế.
Ehrlich Việt Nam – Giải pháp thiết bị phòng tắm và thiết bị bếp tiêu chuẩn Đức
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Số 6 Liền Kề 22, KĐT Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội.
- Hotline: 0788.200.527
- Website: https://ehrlichvietnam.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/ehrlichvietnam.vn/
- Zalo OA: https://zalo.me/s/2888141157129558325
- TikTok: https://www.tiktok.com/@ehrlichthietbivesinh
- YouTube: https://www.youtube.com/@EhrlichVietNam


























































































































































































